MetanyxMETX sang HKD:Chuyển đổi Metanyx (METX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

METX/HKD: 1 METX ≈ $0.0005601 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Metanyx Thị trường hôm nay

Metanyx đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Metanyx chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.0005601. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 METX, tổng vốn hóa thị trường của Metanyx tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của Metanyx tính bằng HKD đã tăng $0.00006229, biểu thị mức tăng +12.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Metanyx tính bằng HKD là $0.1984, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0003897.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1METX sang HKD

$0.0005601+12.54%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 METX sang HKD là $0.0005601 HKD, với sự thay đổi +12.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá METX/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 METX/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Metanyx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of METX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, METX/-- Spot is $ and --, and METX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Metanyx sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi METX sang HKD

logo MetanyxSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1METX
0HKD
2METX
0HKD
3METX
0HKD
4METX
0HKD
5METX
0HKD
6METX
0HKD
7METX
0HKD
8METX
0HKD
9METX
0HKD
10METX
0HKD
1,000,000METX
560.16HKD
5,000,000METX
2,800.84HKD
10,000,000METX
5,601.69HKD
50,000,000METX
28,008.45HKD
100,000,000METX
56,016.91HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang METX

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Metanyx
1HKD
1,785.17METX
2HKD
3,570.35METX
3HKD
5,355.52METX
4HKD
7,140.7METX
5HKD
8,925.87METX
6HKD
10,711.05METX
7HKD
12,496.22METX
8HKD
14,281.4METX
9HKD
16,066.57METX
10HKD
17,851.75METX
100HKD
178,517.5METX
500HKD
892,587.52METX
1,000HKD
1,785,175.05METX
5,000HKD
8,925,875.27METX
10,000HKD
17,851,750.54METX

Bảng chuyển đổi số tiền METX sang HKD và HKD sang METX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 METX sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang METX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metanyx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 METX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 METX = $0 USD, 1 METX = €0 EUR, 1 METX = ₹0.01 INR, 1 METX = Rp1.18 IDR, 1 METX = $0 CAD, 1 METX = £0 GBP, 1 METX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.76
logo BTCBTC
0.0005918
logo ETHETH
0.01479
logo XRPXRP
22.71
logo USDTUSDT
64.13
logo BNBBNB
0.07498
logo SOLSOL
0.3163
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
10,185.65
logo STETHSTETH
0.01478
logo DOGEDOGE
303.01
logo TRXTRX
190.74
logo ADAADA
78.57
logo LINKLINK
2.74
logo WBTCWBTC
0.0005901
logo USDEUSDE
64.12

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Metanyx (METX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng METX của bạn

Nhập số lượng METX của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metanyx hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metanyx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metanyx sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metanyx sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metanyx sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metanyx sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metanyx sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide